CPU: CORE I3, M390, 2.7G(4CPU).
RAM: 2G
HDD: 320G.
MÀN HÌNH: 14IN.
CARD: INTEL HD.
Ổ: DVD ĐỌC GHI TỐT.
WIFI: BẮT SÓNG MẠNH.
WEBCAM: RÕ ĐẸP.
MÁY ĐẸP NGUYÊN ZIN CHƯA SỮA CHỮA.
PIN 6CELL.TẶNG TÚI CHỐNG SÓC.
BẢO HÀNH 1 THÁNG.
| Kích thước | 596 x 600 x 850 mm (R x S x C) |
| Màu vỏ | Bạc (S) |
| Khối lượng tịnh | 71 kg |
| Dung tích thùng chứa | 54 lít |
| Khối lượng giặt | 7.0 kg |
| Lượng nước tiêu thụ | 90 lít |
| Điện năng tiêu thụ | Giặt thường: 100W; Giặt nước nóng: 1800W; Vắt: 350W |
| Số vòng quay | Thùng quay: 500-700-900-1200 vòng/phút |
| Kích thước | 596 x 600 x 850mm (R x S x C) |
|---|---|
| Màu vỏ | Trắng (W) |
| Khối lượng tịnh | 71 kg |
| Dung tích thùng chứa | 54 lít |
| Khối lượng giặt | 7.0 kg |
| Lượng nước tiêu thụ | 90 lít |
| Điện năng tiêu thụ | Giặt thường: 100W; Giặt nước nóng: 1800W |
| Số vòng quay | Thùng quay: max 1200 vòng/phút |
| Có mặt trên thị trường | Có |
| | 596 x 600 x 850 mm (R x S x C) |
|---|---|
| | Bạc (S) |
| | 68 kg |
| | 54 lít |
| | 7.0 kg |
| | 90 lít |
| | Giặt thường: 330W; Giặt nước nóng: 1800W |
| | Thùng quay: 800 vòng/phút |
| Tổng dung tích | 270 lít |
| Ngăn đông | 100 lít |
| Ngăn lạnh | 170 lít |
| Kích thước | 560 x 635 x 1609mm |
| Màu vỏ | Nâu đậm (BR) |
| Khối lượng tĩnh | 59kg |
| Tổng dung tích | 357 lít |
| Ngăn đông | 87 lít |
| Ngăn lạnh | 195 lít / Ngăn rau: 75 lít |
| Kích thước | 600 x 646 x 1723mm |
| Màu vỏ | Vàng nhạt (CB) |
| Khối lượng tĩnh | 74kg |
| Tổng dung tích | Gross/Net: 284/252 lít |
| Ngăn đông | Gross/Net: 122/103 lít |
| Ngăn lạnh | Gross/Net: 162/149 lít |
| Kích thước | 586 x 650 x 1462mm (R x S x C) |
| Màu vỏ | Màu thép không rỉ (SS) |
| Khối lượng tĩnh | 57 kg |
| Thông số kỹ thuật chung | ||||
|---|---|---|---|---|
| Tổng dung tích | Gross/Net: 335/301 lít | |||
| Ngăn đông | Gross/Net: 122/103 lít | |||
| Ngăn lạnh | Gross/Net: 213/198 lít | |||
| Kích thước | 586 x 650 x 1667mm (Rộng x Sâu x Cao) | |||
| Màu vỏ | Màu thép không rỉ (ST) | |||
| Khối lượng tịnh | 62 kg | |||
| Tổng dung tích | Gross/Net: 335/301 lít |
|---|---|
| Ngăn đông | Gross/Net: 122/103 lít |
| Ngăn lạnh | Gross/Net: 213/198 lít |
| Kích thước | 586 x 650 x 1667mm (Rộng x Sâu x Cao) |
| Màu vỏ | Màu thép không rỉ (SS) |
| Khối lượng tịnh | 62 kg |
| Kích thước | 596 x 600 x 850 mm (R x S x C) |
| Màu vỏ | Bạc (S) |
| Khối lượng tịnh | 71 kg |
| Dung tích thùng chứa | 54 lít |
| Khối lượng giặt | 7.0 kg |
| Lượng nước tiêu thụ | 90 lít |
| Điện năng tiêu thụ | Giặt thường: 100W; Giặt nước nóng: 1800W; Vắt: 350W |
| Số vòng quay | Thùng quay: 500-700-900-1200 vòng/phút |